Cáp HDMI Passive PRO4 48Gbps
Cáp HDMI Passive Kordz PRO4 là giải pháp cấp chuyên nghiệp để truyền tín hiệu HDMI 8K/10K không nén, hỗ trợ đầy đủ băng thông 48Gbps và tương thích eARC, cho hiệu năng hình ảnh và âm thanh hoàn hảo trong các hệ thống có chiều dài từ ngắn đến trung bình, tối đa 9m. Cụm đầu cắm ABS nhẹ có lực giữ 1kg giúp kết nối ổn định, trong khi dây cáp mềm, chống cháy giúp lắp đặt dễ dàng. Mỗi sợi cáp được kiểm tra riêng trong quá trình sản xuất, đúng cam kết "Connectivity Assured". Bền bỉ và được bảo hành trọn đời, PRO4 Passive là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống AV chuyên nghiệp.
9 mã, từ 0.5m đến 9m. Cáp 0.5–2m dùng vỏ UL VW-1, cáp 3m trở lên dùng vỏ UL CMG.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
K26415-0050-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, VW-1 PVC, màu charcoal, 0.5m / 1.6ft |
K26415-0100-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, VW-1 PVC, màu charcoal, 1m / 3.3ft |
K26415-0150-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, VW-1 PVC, màu charcoal, 1.5m / 4.9ft |
K26415-0200-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, VW-1 PVC, màu charcoal, 2m / 6.6ft |
K2641G-0300-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 3m / 9.8ft |
K2641G-0400-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 4m / 13.1ft |
K2641G-0500-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 5m / 16.4ft |
K2641G-0700-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 7m / 23.0ft |
K2641G-0900-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 9m / 29.5ft |
Mọi chiều dài đều hỗ trợ độ phân giải cần tốc độ 48Gbps, gồm 8K60 hoặc 10K60 HDR
Cụm đầu cắm ABS nhẹ, lực giữ 1kg
Cáp chống cháy UL CMG (từ 3m trở lên), an toàn cho lắp đặt âm tường
Thiết kế mềm dẻo, lý tưởng cho hệ thống AV chuyên nghiệp
Kiểm tra từng sợi để đảm bảo hiệu năng đồng nhất, đúng cam kết "Connectivity Assured"
Đầu cắm mạ vàng cho tín hiệu tốt và độ bền lâu dài
Bảo hành trọn đời
Thông số | Giá trị |
|---|---|
HDMI Certification / Chứng nhận HDMI | High Speed with Ethernet |
Supported Data Rate / Tốc độ dữ liệu hỗ trợ | 48Gbps (12Gbps per lane) |
Resolution / Độ phân giải | Mọi chiều dài hỗ trợ độ phân giải cần 48Gbps, gồm 8K60 / 10K60 HDR |
Other HDMI Features / Tính năng HDMI khác | Supports HDMI 2.1 features, eARC |
Length / Chiều dài | 0.5m – 9.0m |
Cơ khí (Mechanical)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Cable Diameter / Đường kính cáp | 0.5m–2.0m: 4.5mm / 0.18in Ø; 3.0m: 6.5mm / 0.26in Ø; 4.0m–5.0m: 8.0mm / 0.31in Ø; 7.0m–9.0m: 9.0mm / 0.35in Ø |
Mounting Length / Chiều dài lắp đặt | 0.5m–2.0m: 67.0mm / 2.6in; 3.0m: 83.0mm / 3.3in; 4.0m–5.0m: 101mm / 4.0in; 7.0m–9.0m: 109mm / 4.3in |
Cable Bend Radius / Bán kính uốn | 0.5m–2.0m: 36.0mm / 1.4in; 3.0m: 52.0mm / 2.0in; 4.0m–5.0m: 64.0mm / 2.5in; 7.0m–9.0m: 72.0mm / 2.8in |
Lực giữ đầu cắm 1kg (theo Product outline của Kordz).
Cấu tạo (Construction)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Primary Conductors / Lõi dẫn | Solid 34 – 24AWG OFC, tùy chiều dài |
Insulation on TMDS / Cách điện cặp TMDS | Polyethylene |
Insulation on 4C + HEAC Pairs / Cách điện cặp 4C + HEAC | HDPE / Polyethylene |
Shielding on TMDS Pairs / Chống nhiễu cặp TMDS | Al/Mylar, 125% coverage |
Shielding Overall / Chống nhiễu tổng thể | Al/Mylar, 125% coverage + tinned copper braid, min 85% coverage |
Cable Jacket / Vỏ cáp | 0.5m–2.0m: VW-1; 3.0m–9.0m: UL CMG, fire-rated PVC composite materials |
HDMI Connector Shell / Vỏ đầu cắm | Premium gauge folded steel, 1µ" 24K Gold plated |
HDMI Connector Pins / Chân đầu cắm | Solid OFC, 15µ" 24K Gold plated |
Termination / Phương pháp bấm đầu | High Frequency Soldering (hàn cao tần) |
HDMI Backshell / Vỏ sau đầu cắm | ABS front shell with PVC injection moulded boot and strain relief |
Bảo hành
Cáp HDMI Passive Kordz PRO4 được bảo hành trọn đời (Lifetime Guarantee), cam kết duy trì chức năng và hiệu năng của sản phẩm trong suốt thời gian bạn sử dụng.
Tài liệu
Khi nào chọn PRO4 Passive
Hệ thống AV chuyên nghiệp có khoảng cách ngắn đến trung bình (đến 9m) cần băng thông 48Gbps và eARC, kể cả lắp đặt âm tường với cáp từ 3m trở lên (vỏ UL CMG). Cần dài hơn 9m, xem PRO4 Active Optical (7.5m – 100m). Hệ thống chỉ cần 4K 18Gbps với số lượng lớn, xem ONEv2.
Chọn chiều dài và loại vỏ
Chiều dài | Loại vỏ | Đường kính cáp |
|---|---|---|
0.5m – 2.0m | UL VW-1 | 4.5mm |
3.0m | UL CMG | 6.5mm |
4.0m – 5.0m | UL CMG | 8.0mm |
7.0m – 9.0m | UL CMG | 9.0mm |
Dự án có yêu cầu chống cháy riêng thì đối chiếu loại vỏ (VW-1 hay CMG) với yêu cầu đó trước khi chọn mã.


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
