Cáp HDMI Passive ONEv2 18Gbps
Cáp HDMI Kordz ONEv2 là dòng cáp HDMI passive cấp chuyên nghiệp, được thiết kế để truyền tín hiệu 4K không nén ổn định và kinh tế cho các dự án tích hợp thương mại số lượng lớn. Cáp đạt đầy đủ băng thông 18Gbps ở mọi chiều dài đến 5m. Vỏ PVC mỏng, mềm, chống cháy cùng đầu cắm nhỏ gọn giúp cáp bền, dễ đi dây và giữ kết nối chắc chắn, kể cả trong không gian hẹp. Cáp được đóng gói bằng giấy tái chế thân thiện môi trường, dễ mở, dễ dọn dẹp và được bảo hành trọn đời bởi Kordz.
Kordz HDMI
Ứng dụng điển hình
Phòng họp và phòng đào tạo, màn hình digital signage, tủ rack AV, và các dự án tích hợp cần số lượng lớn với chi phí hợp lý.
Chọn chiều dài và loại vỏ
Chiều dài | Loại vỏ | Lõi dẫn | Đường kính cáp |
|---|---|---|---|
0.5m – 3.0m | UL VW-1 | Solid 32AWG OFC | 5.10mm |
4.0m – 5.0m | UL CMG | Solid 28AWG OFC | 6.50mm |
Dự án có yêu cầu chống cháy riêng thì đối chiếu loại vỏ (VW-1 hay CMG) với yêu cầu đó trước khi chọn mã.
Cáp passive 18Gbps dòng ONEv2 dùng đến 5m. Cần dài hơn thì xem cáp PRO4 Passive (48Gbps 10K60 HDR đến 9m) hoặc cáp Active của Kordz.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
K16015-0050-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL VW-1 PVC, màu charcoal, 0.5m / 1.6ft |
K16015-0100-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL VW-1 PVC, màu charcoal, 1.0m / 3.3ft |
K16015-0150-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL VW-1 PVC, màu charcoal, 1.5m / 4.9ft |
K16015-0200-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL VW-1 PVC, màu charcoal, 2.0m / 6.6ft |
K16015-0300-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL VW-1 PVC, màu charcoal, 3.0m / 9.8ft |
K1601G-0400-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 4.0m / 13.1ft |
K1601G-0500-CH | Cáp HDMI Passive, 18Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 5.0m / 16.4ft |
Băng thông đầy đủ 18Gbps, truyền tín hiệu 4K không nén ổn định ở mọi chiều dài đến 5m
Cụm đầu cắm nhỏ gọn, lực giữ (retention force) 1kg
Vỏ PVC mỏng, mềm, chống cháy, dễ lắp đặt trong không gian hẹp
Đóng gói bằng giấy tái chế thân thiện môi trường, mở nhanh, có móc treo (hang tab)
Kiểm tra từng sợi để đảm bảo hiệu năng đồng nhất, đúng cam kết "Connectivity Assured" (kết nối đảm bảo)
Thiết kế cho các dự án tích hợp thương mại số lượng lớn, tối ưu chi phí
Bảo hành trọn đời
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Data Rate / Tốc độ dữ liệu | Up to 18.2Gbps (TMDS mode) |
Video Resolution / Độ phân giải | Up to 8K (7680 x 4320) / 10K (10240 x 4320) |
Video Refresh Rate / Tần số quét | Up to 240 frames per second |
Colour Depth / Độ sâu màu | Up to 16 bits |
Colour Formats / Định dạng màu | RGB 4:4:4 / Y'CBCR 4:2:2 / Y'CBCR 4:2:0 |
Content Protection / Bảo vệ nội dung | Up to HDCP 2.2 |
Audio Sample Rate / Tần số lấy mẫu âm thanh | Up to 192KHz |
Audio Sample Size / Độ sâu bit âm thanh | Up to 24 bits |
Audio Channels / Số kênh âm thanh | Up to 32 channels |
Audio Formats Supported / Định dạng âm thanh hỗ trợ | DTS Master, DTS:X, Dolby TrueHD, Dolby Atmos |
Auxiliary HDMI Features / Tính năng HDMI phụ trợ | CEC, Auto Lip-Sync Correction, Ethernet channel, ARC, eARC, HDR |
Chứng nhận HDMI (HDMI Certification), chiều dài 0.5 - 5.0m
Thông số | Giá trị |
|---|---|
HDMI CTS (Certified Test Specification) | High Speed with Ethernet |
Certified Data Rate / Tốc độ được chứng nhận | 6.0Gbpsc, 17.82Gbps agg |
Supported Data Rate / Tốc độ hỗ trợ | ≥ 6.0Gbpsc, 17.82Gbps agg (4K UHD) |
Cơ khí (Mechanical)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Cable Diameter / Đường kính cáp | 0.5m–3.0m: 5.10±0.15mm / 0.201in Ø; 4.0m–5.0m: 6.50±0.15mm / 0.256in Ø |
Mounting Depth / Độ sâu lắp đặt | 0.5m–3.0m: 20.0mm / 0.79in; 4.0m–5.0m: 22mm / 0.87in |
Cable Bend Radius / Bán kính uốn | 0.5m–3.0m: 25.50mm / 1.00in; 4.0m–5.0m: 32.50mm / 1.28in |
Retention Force (nominal) / Lực giữ đầu cắm | 1kgf / 10N (nominal) |
Cấu tạo (Construction)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Primary Conductors / Lõi dẫn | 0.5m–3.0m: Solid 32AWG OFC; 4.0m–5.0m: Solid 28AWG OFC |
Insulation / Cách điện | Polypropylene |
Shielding on TMDS Pairs / Chống nhiễu cặp TMDS | Al/Mylar, 125% coverage |
Shielding Overall / Chống nhiễu tổng thể | Al/Mylar 125% coverage + Al-Mg braid 65% coverage |
Cable Jacket / Vỏ cáp | 0.5m–3.0m: VW-1; 4.0m–5.0m: UL CMG fire-rated PVC composite materials |
HDMI Connector Shell / Vỏ đầu cắm | Premium gauge folded steel, 1µ" Ni-plated |
HDMI Connector Pins / Chân đầu cắm | Solid OFC, 15µ" 24K Gold plated |
Termination / Phương pháp bấm đầu | High Frequency Soldering (hàn cao tần) |
Connector Assembly / Cấu tạo đầu cắm | PVC glossy front shell with PVC injection moulded boot and strain relief |
Cáp HDMI Passive Kordz ONEv2 được bảo hành trọn đời (Lifetime Warranty), cam kết duy trì chức năng và hiệu năng của sản phẩm trong suốt thời gian bạn sử dụng.


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
