Cáp HDMI Passive R.4 48Gbps
Cho Rack và Marine
Cáp HDMI Passive Kordz R.4 48Gbps cho Rack và Marine được thiết kế cho các hệ thống lắp rack và hàng hải đòi hỏi độ chính xác, nơi không gian, luồng khí và độ bền là yếu tố then chốt. Cáp đạt chứng nhận DPL Enhanced 48Gbps Reference Standard, truyền ổn định tín hiệu 8K không nén.
Đầu cắm die-cast nhỏ gọn với lực giữ 2kg và các mức chiều dài cách nhau 0.3m giúp đi dây rack chính xác trong không gian hẹp. Lớp vỏ kim loại bên trong và lớp bện đồng che chắn 95% hàng đầu phân khúc giúp kiểm soát nhiễu EMI tối đa, trong khi tiết diện cáp mỏng hơn tăng độ mềm dẻo và luồng khí trong rack mật độ cao.
Cáp LSZH cấp hàng hải tăng độ an toàn trong môi trường hàng hải và các môi trường yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt, cho hiệu năng HDMI bền bỉ ở nơi độ tin cậy không được phép đánh đổi.
Khi nào chọn R.4
Tủ rack AV mật độ cao, hệ thống hàng hải và các công trình yêu cầu cáp LSZH tuân thủ an toàn cháy. R.4 có các mức 0.3m – 3.0m. Cần dài hơn, xem PRO4 Passive hoặc PRS4 Passive (đến 9m), hoặc PRO4 Active Optical (7.5m – 100m).
Hỏi đáp (dịch từ Kordz)
Vỏ LSZH và cáp LSZH khác nhau thế nào? Vỏ LSZH chỉ là lớp vỏ ngoài dùng hợp chất ít khói, không halogen. Cáp LSZH nghĩa là mọi lớp vật liệu trong cáp, kể cả cách điện bên trong, đều dùng hợp chất LSZH. R.4 là cáp LSZH hoàn chỉnh, đáp ứng IEC60332, IEC60754 và IEC61034.
Cáp R.4 có chiều không? Không. Đây là cáp passive, không có mạch điện tử và các dây dẫn đối xứng, nên lắp theo chiều nào cũng được.
Vì sao hệ thống không đạt 48Gbps? Hệ thống chỉ chạy 48Gbps khi mọi thiết bị trong chuỗi đều hỗ trợ. Định dạng cuối cùng do thiết bị kém nhất quyết định, và các cài đặt như colour sampling, bit depth hay frame rate cũng có thể giới hạn. Phần lớn trường hợp, giới hạn nằm ở hệ thống chứ không phải cáp.
Dùng được với AVR, soundbar và matrix switcher không? Được. R.4 hỗ trợ eARC và mọi yêu cầu tính năng HDMI 2.1, miễn là mọi thiết bị trong chuỗi hỗ trợ độ phân giải và tốc độ cần dùng.
Có tương thích ngược với thiết bị HDMI cũ không? Có. Hiệu năng hệ thống phụ thuộc thiết bị kém nhất trong chuỗi, nhưng cáp không giới hạn khả năng tương thích với thiết bị cũ.
DPL Enhanced 48Gbps Reference Standard là gì? Là chương trình đánh giá tuân thủ độc lập, xác minh hiệu năng điện của cáp trên toàn bộ băng thông 48Gbps của HDMI 2.1, gồm cả khả năng tương tác với nhiều thiết bị nguồn, thiết bị hiển thị và thiết bị trung gian.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
K46422-0030-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 0.3m / 1ft |
K46422-0060-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 0.6m / 2ft |
K46422-0090-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 0.9m / 3ft |
K46422-0120-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 1.2m / 4ft |
K46422-0150-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 1.5m / 5ft |
K46422-0180-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 1.8m / 6ft |
K46422-0210-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 2.1m / 7ft |
K46422-0240-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 2.4m / 8ft |
K46422-0270-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 2.7m / 9ft |
K46422-0300-CH | Cáp HDMI Passive, 48Gbps, LSZH, màu charcoal, 3m / 10ft |
Hỗ trợ đầy đủ băng thông 48Gbps, truyền video 8K không nén
Được kiểm tra theo DPL Labs Enhanced 48Gbps Reference Standard, đảm bảo hiệu năng
Đầu cắm HDMI die-cast lực giữ 2kg, chịu rung tốt trong môi trường hàng hải
Cụm đầu cắm nhỏ gọn, dễ thao tác trong không gian rack chật
Vỏ kim loại bên trong và lớp bện đồng che chắn 95% hàng đầu phân khúc, tăng khả năng chống nhiễu EMI
Cáp mỏng, cải thiện đi dây và luồng khí trong hệ thống mật độ cao
Chiều dài cách nhau 0.3m để đi dây rack chính xác
Cáp LSZH đáp ứng IEC60332, IEC60754 và IEC61034, phù hợp môi trường hàng hải
Kiểm tra hiệu năng từng sợi
Tương thích ngược với mọi phiên bản HDMI, dùng được với thiết bị cũ
Bảo hành trọn đời
Thông số | Giá trị |
|---|---|
HDMI Certification / Chứng nhận HDMI | Ultra High Speed with Ethernet |
Reference Standard / Chuẩn tham chiếu | DPL Enhanced 48Gbps Reference Standard |
Supported Data Rate / Tốc độ dữ liệu hỗ trợ | 48Gbps (12Gbps per lane) |
Other HDMI Features / Tính năng HDMI khác | Supports HDMI 2.1 features, eARC |
Backward Compatibility / Tương thích ngược | Tất cả phiên bản HDMI |
Cơ khí (Mechanical)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Cable Diameter / Đường kính cáp | 0.3m–2.1m: 34AWG, 4.5mm / 0.18in Ø; 2.4m–3.0m: 30AWG, 6.0mm / 0.24in Ø |
Mounting Length / Chiều dài lắp đặt | 0.3m–2.1m: 34AWG, 49.9mm / 1.96in; 2.4m–3.0m: 30AWG, 57.4mm / 2.26in |
Cable Bend Radius / Bán kính uốn | 0.3m–2.1m: 34AWG, 36mm / 1.42in; 2.4m–3.0m: 30AWG, 48mm / 1.89in |
Connector Retention Force / Lực giữ đầu cắm | 20N (approx 2kg / 4.4lbs) +10/-5% |
Cấu tạo (Construction)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Primary Conductors / Lõi dẫn | 0.3m–2.1m: Solid 34AWG OFC; 2.4m–3.0m: Solid 30AWG OFC |
Insulation on TMDS / Cách điện cặp TMDS | Polyethylene |
Insulation on 4C + HEAC Pairs / Cách điện cặp 4C + HEAC | Polyethylene |
Shielding on TMDS Pairs / Chống nhiễu cặp TMDS | Al/Mylar, 125% coverage |
Shielding Overall / Chống nhiễu tổng thể | Al/Mylar, 125% coverage + bare copper braid 16/12/0.08 ± 0.008mm, 95% coverage |
Cable Jacket / Vỏ cáp | IEC60332-1 LSZH Composite |
HDMI Connector Shell / Vỏ đầu cắm | Anti-fatigue die-cast Zn alloy, 1µ" 24K Gold plated |
HDMI Connector Pins / Chân đầu cắm | Solid OFC, 15µ" 24K Gold plated |
Termination / Phương pháp bấm đầu | High Frequency Soldering (hàn cao tần) |
HDMI Backshell / Vỏ sau đầu cắm | Aluminium outer shell, TPE boot & strain relief |
Bảo hành
Cáp HDMI Passive Kordz R.4 48Gbps cho Rack và Marine được bảo hành trọn đời (Lifetime Guarantee), cam kết duy trì chức năng và hiệu năng của sản phẩm trong suốt thời gian bạn sử dụng.
Tài liệu


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
