Cáp mạng PRO SlimCat Cat6 U/UTP
Cáp mạng Kordz PRO SlimCat Cat6 U/UTP cấp chuyên nghiệp được thiết kế và chế tạo cho các nhà tích hợp hệ thống, dùng cho công trình mật độ cao nơi không gian đi dây hạn chế và cần quản lý cáp gọn gàng. Đường kính chỉ 4.0mm giúp giảm độ cồng kềnh của bó cáp, việc kéo cáp và bấm đầu trong ống luồn, máng cáp dễ hơn. Lõi đặc 28AWG hỗ trợ kết nối mạng 1Gbps đến 50m và PoE++ IEEE 802.3bt đến 100W, giúp thiết bị nhận nguồn và hiệu năng mạng ổn định. Là một phần của hệ thống mạng PRO SlimCat Cat6 từng đạt nhiều giải thưởng, cáp được giới chuyên môn trên thế giới ghi nhận về độ tin cậy và hiệu năng lắp đặt.
Kết hợp với đầu bấm PRO SlimCat RJ45 Crimp Connector và ổ cắm PRO SlimCat Keystone RJ45, bấm đầu bằng dụng cụ ONE Series Crimping Tool để có hệ sinh thái Kordz hoàn chỉnh theo cam kết "Connectivity Assured".
Khi nào chọn PRO SlimCat Cat6
Công trình mạng Cat6 mật độ cao, ống luồn và máng cáp chật, cần giảm kích thước bó cáp (đường kính 4.0mm); link đến 50m với 1Gbps và PoE++ 100W cho camera, access point và thiết bị AV. Cần link dài đến 100m thì xem ONE Cat6 U/UTP; cần 10Gbps thì xem PRS SlimCat Cat6A (đến 50m) hoặc ONE Cat6A (đến 100m).
So sánh với ONE Cat6 U/UTP
PRO SlimCat Cat6 | ONE Cat6 U/UTP | |
|---|---|---|
Tốc độ | 1Gbps đến 50m (permanent link) | 1Gbps đến 100m; 10Gbps đến 55m |
Lõi dẫn | 28AWG OFC đặc | 24AWG OFC đặc |
Chắn nhiễu | Không (U/UTP) | Không (U/UTP) |
Đường kính ngoài | 4.0mm | 5.7mm |
Vỏ cáp | CPR Dca LSZH (theo bảng mã) | CPR Dca LSZH hoặc UL CM PVC |
PoE | IEEE802.3bt PoE++ 100W | IEEE802.3bt PoE++ 100W |
Linh kiện đi kèm
Đầu bấm PRO SlimCat RJ45 Crimp Connector, ổ cắm PRO SlimCat Keystone RJ45 và patch cord PRO SlimCat Cat6; bấm đầu bằng ONE Series Crimping Tool. Đầu bấm và keystone của dòng này có tiếp điểm thiết kế riêng cho lõi 28AWG, nên dùng đúng linh kiện SlimCat.
6 mã, 6 màu, đều là cuộn 305m (1000ft) đóng hộp reel box, vỏ CPR Dca LSZH.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
K23402-305M-BK | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu đen, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
K23402-305M-BL | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu xanh dương, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
K23402-305M-GN | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu xanh lá, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
K23402-305M-PP | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu tím, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
K23402-305M-WH | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu trắng, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
K23402-305M-YL | Cáp Cat6 U/UTP, 28AWG, CPR Dca LSZH, màu vàng, cuộn 305m / 1000ft (reel box) |
Đạt giải CE Pro Top New Technology và Sound & Video Contractor's Best of Show
Hiệu năng permanent link Cat6 theo ANSI/TIA-568.2-D đến 50m, lý tưởng cho công trình nhỏ và vừa
Thiết kế U/UTP tiết kiệm không gian, giúp có mạng có dây tin cậy ở những nơi hệ thống khác không với tới
Giảm kích thước bó cáp gần một nửa (theo tiết diện)
Hỗ trợ IEEE802.3bt PoE++ 100W
Đồng thời đạt chuẩn chống cháy UL444 CM và CPR Dca, đáp ứng yêu cầu an toàn của Mỹ và EU
Đóng gói Reel-in-Box dễ nhận biết trên xe và tại công trình
Tuân thủ AS/NZS S008:2010
Tuân thủ RoHS
Bảo hành trọn đời Kordz
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Standard / Chuẩn | ANSI/TIA-568.2-D Category 6, permanent link |
Speed / Tốc độ | 1Gbps đến 50m |
PoE | IEEE802.3bt PoE++ 100W |
Fire Rating / Chống cháy | CPR Dca LSZH (theo bảng mã); Product outline ghi thêm UL444 CM |
Thông số điện
Thông số | Giá trị |
|---|---|
DC Resistance / Điện trở một chiều | max. 23.6Ω / 100m tại 20ºC |
Resistance Unbalance / Lệch điện trở | max. 4% tại 20ºC |
Insulation Resistance (500V) / Điện trở cách điện | min. 5000MΩ / km tại 20ºC |
Mutual Capacitance / Điện dung tương hỗ | max. 5.6 nF / 100m tại 1kHz |
Capacitance Unbalance (Pair to Ground) / Lệch điện dung | max. 330 pF / 100m tại 1kHz |
Nominal Velocity of Propagation / Vận tốc truyền danh định | nom. 67% |
Test Voltage / Điện áp thử | 1kV DC / 1 phút |
Cấu tạo
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Conductor / Lõi dẫn | Solid OFC 28AWG 0.338 +0/-0.02mm |
Insulation / Cách điện | Polyethylene, 0.61 ± 0.1mm |
Twisting / Xoắn | 4 twisted pairs of conductors, not bonded |
Twisted Pair Colour Code / Mã màu cặp xoắn | 1: white / blue, 2: white-orange / orange, 3: white / green, 4: white-brown / brown |
Shielding / Chắn nhiễu | Unshielded (U/UTP) |
Jacket Material / Vật liệu vỏ | FRLSZH composite |
Outer Diameter / Đường kính ngoài | 4.0 ± 0.5mm |
Cơ khí
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Minimum Bend Radius / Bán kính uốn tối thiểu | Không tải ≥ 16.0mm; có tải ≥ 32.0mm |
Temperature Range / Nhiệt độ | Khi hoạt động: -20°C đến 60°C; khi lắp đặt: 0°C đến 50°C |
Bảo hành
Cáp mạng Kordz PRO SlimCat được bảo hành trọn đời Kordz (Kordz Lifetime Guarantee), cam kết duy trì chức năng và hiệu năng của sản phẩm trong suốt thời gian bạn sử dụng.
Tài liệu


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
