Cáp mạng Kordz PRO SlimCat™ Cat6
Hỗ trợ kết nối mạng 1Gbps và cấp nguồn PoE++ (100W) ổn định lên đến 50m.
Lõi đồng đặc 28AWG với đường kính siêu nhỏ chỉ 4.0mm.
Cáp mạng chuyên dụng Kordz PRO SlimCat™ Cat6 U/UTP được thiết kế kỹ thuật cho các nhà tích hợp hệ thống, giải quyết bài toán quản lý cáp gọn gàng tại các không gian định tuyến hẹp, mật độ cao.
Lõi đồng đặc 28AWG với đường kính siêu nhỏ chỉ 4.0mm.
Hỗ trợ kết nối mạng 1Gbps và cấp nguồn PoE++ (100W) ổn định lên đến 50m.
Cáp U/UTP không bọc chống nhiễu giúp việc kéo cáp và bấm đầu cos dễ dàng hơn.
Đạt chuẩn chống cháy đồng thời UL444 CM và CPR Dca.
Hiệu suất Cat6 vĩnh viễn
Đạt hiệu suất liên kết vĩnh viễn ANSI/TIA-568.2-D Cat6 với khoảng cách lên đến 50 mét, lý tưởng cho các hệ thống vừa và nhỏ.
Giải pháp tiết kiệm không gian
Thiết kế U/UTP nhỏ gọn giúp giảm gần một nửa diện tích mặt cắt ngang của bó cáp, hỗ trợ đi dây ổn định tại các vị trí hệ thống khác không thể tiếp cận.
Khả năng PoE++ mạnh mẽ
Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE 802.3bt, cung cấp công suất lên tới 100W.
Tiêu chuẩn an toàn quốc tế
Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu an toàn phòng cháy của Mỹ (UL444 CM) và Châu Âu (CPR Dca), đồng thời tuân thủ AS/NZS S008:2010 và RoHS.
Đóng gói thông minh
Cuộn cáp được đóng gói trong hộp rút (Reel-in-Box) tiện dụng, dễ nhận diện trên xe vận chuyển hoặc tại công trường.
Hạng mục | Chi tiết thông số (Technical Info) |
|---|---|
Lõi dẫn (Conductor) | Đồng đặc OFC 28AWG (0.338 +0/-0.02mm) |
Lớp cách điện | Polyethylene (0.61±0.1 mm) |
Cấu trúc xoắn | 4 cặp dây xoắn, không dính liền (not bonded) |
Bọc chống nhiễu | Không có bọc chống nhiễu (U/UTP) |
Vỏ ngoài (Jacket) | Hợp chất FRLSZH |
Đường kính ngoài | 4.0 ± 0.5 mm |
Hạng mục | Chi tiết thông số (Technical Info) |
Bán kính uốn cong tối thiểu | Không tải > 16.0 mm; Khi có tải > 32.0 mm |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C (Nhiệt độ lắp đặt: 0°C đến 50°C) |
Hạng mục | Chi tiết thông số |
Điện trở DC | Tối đa 23.6 Ω/100m ở 20°C |
Mất cân bằng điện trở | Tối đa 4% ở 20°C |
Điện trở cách điện (500V) | Tối thiểu 5000 MΩ/km ở 20°C |
Điện dung tương hỗ | Tối đa 5.6 nF/100m ở 1 kHz |
Mất cân bằng điện dung | Tối đa 330 pF/100m ở 1 kHz |
Tốc độ truyền lan (NVP) | Khoảng 67% |
Điện áp thử nghiệm | 1 kV / 1 phút (DC) |
Hạng mục | Chi tiết thông số |
Tuân thủ tiêu chuẩn | ANSI/TIA-568.2-D, AS/NZS S008:2010, RoHS |
Chế độ bảo hành | Bảo hành trọn đời |


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
