Cáp HDMI Passive PRS4 48Gbps
Cáp HDMI Passive Ultra High Speed 48Gbps Kordz PRS4 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu khắt khe của tích hợp chuyên nghiệp, với đầu cắm HDMI die-cast mạ vàng nhỏ gọn, lực giữ 2kg và dây cáp chống cháy rất mềm. Đạt chứng nhận Ultra High Speed đến 9m, cáp giúp lắp đặt đơn giản, không cần mạch điện tử, và hỗ trợ các tính năng HDMI mới nhất khi dùng với thiết bị 4K HFR hoặc 8K.
9 mã, từ 0.5m đến 9m. Toàn bộ dùng vỏ UL CMG.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
K36426-0050-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 0.5m / 1.6ft |
K36426-0100-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 1m / 3.3ft |
K36426-0150-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 1.5m / 4.9ft |
K36426-0200-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 2m / 6.6ft |
K36426-0300-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 3m / 9.8ft |
K36426-0400-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 4m / 13.1ft |
K36426-0500-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 5m / 16.4ft |
K36426-0700-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 7m / 23.0ft |
K36426-0900-CH | Cáp HDMI Passive, UHS Certified 48Gbps, UL CMG PVC, màu charcoal, 9m / 29.5ft |
Chứng nhận Ultra High Speed
Hỗ trợ 48Gbps 8K60 Dynamic HDR ở mọi chiều dài
Đầu cắm nhỏ gọn, vỏ trong hoàn toàn bằng hợp kim kẽm die-cast
Dễ lắp đặt nhờ nắp chụp bụi đầu "mũi cá mập" (shark-nosed dust-cap) độc quyền của Kordz
Kiểm tra hiệu năng từng sợi
Cáp mềm, chống cháy UL CMG, phù hợp ứng dụng hiệu năng cao
Tuân thủ RoHS
Bảo hành trọn đời
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Data Rate / Tốc độ dữ liệu | Up to 48Gbps (FRL mode) | up to 18.2Gbps (TMDS mode) |
Video Resolution / Độ phân giải | Up to 8K (7680 x 4320) / 10K (10240 x 4320) |
Video Refresh Rate / Tần số quét | Up to 240 frames per second |
Colour Depth / Độ sâu màu | Up to 16 bits |
Colour Formats / Định dạng màu | RGB 4:4:4 / Y'CBCR 4:2:2 / Y'CBCR 4:2:0 |
Content Protection / Bảo vệ nội dung | Up to HDCP 2.3 |
Audio Sample Rate / Tần số lấy mẫu âm thanh | Up to 192KHz |
Audio Sample Size / Độ sâu bit âm thanh | Up to 24 bits |
Audio Channels / Số kênh âm thanh | Up to 32 channels |
Audio Formats Supported / Định dạng âm thanh hỗ trợ | DTS Master, DTS:X, Dolby TrueHD, Dolby Atmos |
Auxiliary HDMI Features / Tính năng HDMI phụ trợ | CEC, Auto Lip-Sync Correction, Ethernet channel, ARC, eARC, HDR, Dynamic HDR, VRR (Variable Refresh Rate), QMS (Quick Media Switching), QFT (Quick Frame Transport), ALLM (Auto Low Latency Mode), DSC (Display Stream Compression), SBTM (Source-Based Tone Mapping) |
Chứng nhận HDMI (HDMI Certification), chiều dài 0.5m – 9.0m
Thông số | Giá trị |
|---|---|
HDMI CTS Certification / Chứng nhận HDMI CTS | Ultra High Speed HDMI® Cable |
DPL Labs Certified Data Rate / Tốc độ được DPL Labs chứng nhận | 12.0Gbpsc, 48Gbps agg |
Supported Data Rate / Tốc độ hỗ trợ | ≥ 12.0Gbpsc, 48Gbps agg (8K UHD) |
Supported HDMI Clock / Xung HDMI hỗ trợ | 1200MHz |
Cơ khí (Mechanical)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Cable Diameter / Đường kính cáp | 0.5m–3.0m: 30AWG, 6.0mm / 0.24in Ø; 4.0m–5.0m: 26AWG, 8.0mm / 0.31in Ø; 7.0m–9.0m: 24AWG, 9.0mm / 0.35in Ø |
Mounting Length / Chiều dài lắp đặt | 0.5m–3.0m: 30AWG, 59.0mm / 2.3in; 4.0m–5.0m: 26AWG, 66mm / 2.6in; 7.0m–9.0m: 24AWG, 110.5mm / 4.4in |
Cable Bend Radius / Bán kính uốn | 0.5m–3.0m: 30AWG, 25.0mm / 1.0in; 4.0m–5.0m: 26AWG, 32.0mm / 1.3in; 7.0m–9.0m: 26AWG, 72.0mm / 2.8in |
Retention Force (nominal) / Lực giữ đầu cắm | 20N (approx. 2kg / 4.4lbs) +10/-5% |
Cấu tạo (Construction)
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Primary Conductors / Lõi dẫn | Solid 30 – 24AWG OFC, tùy chiều dài |
Insulation on TMDS / Cách điện cặp TMDS | Polyethylene / Polypropylene, tùy chiều dài |
Insulation on 4C + HEAC Pairs / Cách điện cặp 4C + HEAC | Polyethylene / Polypropylene, tùy chiều dài |
Shielding on TMDS Pairs / Chống nhiễu cặp TMDS | Al/Mylar, 100% coverage with 25% overlapping |
Shielding Overall / Chống nhiễu tổng thể | Al/Mylar, 125% coverage + tinned copper braid, min 85% coverage |
Cable Jacket / Vỏ cáp | UL CMG fire-rated PVC composite materials |
HDMI Connector Shell / Vỏ đầu cắm | Anti-fatigue die cast Zn alloy, 1µ" 24K Gold plated |
HDMI Connector Pins / Chân đầu cắm | Solid OFC, 15µ" 24K Gold plated |
Termination / Phương pháp bấm đầu | High Frequency Soldering (hàn cao tần) |
HDMI Backshell / Vỏ sau đầu cắm | ABS front shell with PVC injection moulded boot and strain relief |
Bảo hành (Warranty)
Cáp HDMI Passive Kordz PRS4 được bảo hành trọn đời (Lifetime Guarantee), cam kết duy trì chức năng và hiệu năng của sản phẩm trong suốt thời gian bạn sử dụng.
Tài liệu (Download)
Kordz không có phần này. Mình soạn từ dữ liệu trên trang Kordz, bạn kiểm tra lại trước khi đăng.
Khi nào chọn PRS4
Hệ thống tích hợp chuyên nghiệp cần cáp passive 48Gbps đạt chứng nhận Ultra High Speed đến 9m, với đầu cắm die-cast lực giữ 2kg. Mọi chiều dài đều dùng vỏ UL CMG.
So sánh nhanh với PRO4 Passive
PRS4 Passive | PRO4 Passive | |
|---|---|---|
Chiều dài | 0.5m – 9m | 0.5m – 9m |
Lực giữ đầu cắm | 2kg, vỏ đầu cắm die-cast | 1kg, cụm đầu cắm ABS |
Chứng nhận ghi trên trang Kordz | Ultra High Speed HDMI Cable, DPL Labs 48Gbps | High Speed with Ethernet |
Vỏ cáp | UL CMG mọi chiều dài | VW-1 (0.5–2m), UL CMG (3m trở lên) |
Bảo hành | Trọn đời | Trọn đời |
Cần dài hơn 9m, xem PRO4 Active Optical (7.5m – 100m).


Đơn vị phân phối giải pháp tích hợp tự động hoá cho nhà ở và thương mại tại Việt Nam.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
0975 375 674
